 |
|
Linh kiện máy tính |
|
|
|
Máy in |
|
|
|
Máy tính xách tay |
|
|
|
Thiết bị mạng |
|
|
|
Thiết bị khác - UPS |
|
|
|
Máy tính đồng bộ - máy chủ |
|
|
|
Máy ảnh - Máy quay |
|
|
|
Máy Fax - Photo - Mã vạch |
|
|
|
USB Flash - Mp3 - Mp4 |
|
|
|
Tổng đài điện thoại |
|
|
|
Phần mềm |
|
|
|
Máy chiếu - Projector |
|
|
|
Máy cắt - Máy huỷ - Máy quét |
|
|
|
Thiết bị an ninh |
|
|
Sim số đẹp - Số chọn |
|
|
|
|
|
 |
 |

|
 |
|
Lượt truy cập: 2010473
Đang truy cập : 23
|
|
|
| Đối tác |
|
|

|
|
.gif)
|
|

|
|

|
|

|
|

|
|

|
|

|
|

|
|

|
|

|
|

|
|

|
|
Top1, Nhac, Phim, Anh, Game, Truyen, Danhba, Domain, Forum, Quangcao, Giaitri
|
|

|
|
|
|
| Sản phẩm |
|
| |
| STT |
Tên sản phẩm |
kho hàng |
giá(USD) |
giá(VNĐ) |
bảo hành |
giỏ hàng |
|
1 |
ThinkCentre M55e (P/N: 9279-AD1) Tower Intel Processor Dual-core E2160 (2x1.80 GHz 800MHz FSB 1MB L2), 512MB RAM DDR2, Chipset Intel 946GZ, 160 GB 7200 RPM SATA HDD, FDD: None, PCI Tower (3x4), Intel Graphics Media Accelerator 3000, 16x Combo, Broadcom Gigabit Ethernet, XP Pro |
Có |
660.0 |
12 573 000 |
12 tháng |
 |
|
2 |
IBM ThinkCentre M57-AF8 (6075-AF8): Intel Pentium Core 2 Duo Processor E4500(2x2.2 Mhz, 800Mhz FSB, 2Mb L2 cache size), 1024MB DDR2 667Mhz Bus Speed, 160GB 7200RPM SATA HDD, PCI/PCIe Tower (3x4), Intel Graphics Media Accelerator 3100, DVDRw, Ethernet ,Sound onboard Broadcom Gigabit Ethernet, Windows Vista Business |
Có |
837.0 |
15 944 850 |
12 tháng |
 |
|
3 |
ThinkCentre M55e (P/N: 9279-AC9) Tower Intel Processor Dual-core E2160 (2x1.80 GHz 800MHz FSB 1MB L2), 512MB RAM DDR2, Chipset Intel 946GZ, 160 GB 7200 RPM SATA HDD, FDD: None, PCI Tower (3x4), Intel Graphics Media Accelerator 3000, 16x Combo, Broadcom Gigabit Ethernet, PC Dos |
Có |
502.0 |
9 563 100 |
12 tháng |
 |
|
4 |
ThinkCentre A55 (P/N: 8705-AK1) Tower Duo Core E2140 (2x1.6 Ghz-FSB 800Mhz , 1 MB cache), ChipSet Intel 946GZ Express, 512 MB Ram, 160 GB 7200RPM SATA HDD, FDD: None, PCI/PCIe Tower (3x4), Intel Graphics Media Accelerator 3000, 48x32 x48x 16x CD-RW/DVD combo, Broadcom Gigabit Ethernet, Windows XP Professional |
Có |
546.0 |
10 401 300 |
12 tháng |
 |
|
|
|