 |
|
Linh kiện máy tính |
|
|
|
Máy in |
|
|
|
Máy tính xách tay |
|
|
|
Thiết bị mạng |
|
|
|
Thiết bị khác - UPS |
|
|
|
Máy tính đồng bộ - máy chủ |
|
|
|
Máy ảnh - Máy quay |
|
|
|
Máy Fax - Photo - Mã vạch |
|
|
|
USB Flash - Mp3 - Mp4 |
|
|
|
Tổng đài điện thoại |
|
|
|
Phần mềm |
|
|
|
Máy chiếu - Projector |
|
|
|
Máy cắt - Máy huỷ - Máy quét |
|
|
|
Thiết bị an ninh |
|
|
Sim số đẹp - Số chọn |
|
|
|
|
|
 |
 |

|
 |
|
Lượt truy cập: 2014388
Đang truy cập : 27
|
|
|
| Đối tác |
|
|

|
|
.gif)
|
|

|
|

|
|

|
|

|
|

|
|

|
|

|
|

|
|

|
|

|
|

|
|
Top1, Nhac, Phim, Anh, Game, Truyen, Danhba, Domain, Forum, Quangcao, Giaitri
|
|

|
|
|
|
| Sản phẩm |
|
| |
| STT |
Tên sản phẩm |
kho hàng |
giá(USD) |
giá(VNĐ) |
bảo hành |
giỏ hàng |
|
1 |
Dell 17" LCD 1709W: độ phân giải 1440 x 900. Góc nhìn 160°(H) / 150°(V). Kích thước điểm ảnh 0.255mm. 16.7 Triệu màu. Độ sáng màn hình 250cd/m2. Độ tương phản 600:1. Thời gian đáp ứng 8ms. D-Sub. VGA, DVI, Power Cable. 2.6kg. Kích thước 404.15 x 156.67 x 335.14 |
Có |
122.00 |
2 324 100 |
36 tháng |
 |
|
2 |
Acer 18.5" TFT LCD X193HQ LCD ( không có DVI.Gương): 1366x768, 0.3 mm, 10000:1, 5ms, 300cd/m2, 160/160 |
Có |
113.00 |
2 152 650 |
36 tháng |
 |
|
3 |
Dell 18.5" LCD E1910H: độ phân giải 1360 X 768. Độ tương phản 1000:1 (typical). Độ sáng 250cd/m2. Thời gian đáp ứng 5ms. Góc nhìn 160°/160°. VGA |
Có |
137.50 |
2 619 375 |
12 tháng |
 |
|
4 |
Dell 17" LCD E178WFP: độ phân giải 1440 x 900. Góc nhìn 160°(H) / 150°(V). Kích thước điểm ảnh 0.255mm. 16.2 Triệu màu. Độ sáng màn hình 250cd/m2. Độ tương phản 600:1. Thời gian đáp ứng 5ms. D-Sub. 3.4kg |
Có |
124.00 |
2 362 200 |
36 tháng |
 |
|
5 |
Dell 19" TFT LCD E190S (vuông): Độ phân giải 1280 x 1024. Góc nhìn 160°(H)/160°(V). Kích thước điểm ảnh 0.294mm. 16.7 Triệu màu. Độ sáng 250cd/m2. Độ tương phản: 800. Thời gian đáp ứng 5ms. D-Sub, DVI-D, VGA. Trọng lượng: 3.92kg |
Có |
147.00 |
2 800 350 |
36 tháng |
 |
|
6 |
Acer 17"TFT LCD (AL1716WA) (Màn Gương): 1440 x 900 , 8 ms, 500:1, 220cd/m2, 90°(H) / 50°(V), 0.255mm, Tín hiệu đầu vào Analog VGA (D-Sub), 404.1(W) x 334.6(H) x 158.8 (D)mm, 2.7kg |
Có |
110.00 |
2 095 500 |
36 tháng |
 |
|
7 |
LG 22" TFT LCD M228WA: Độ phân giải: 1680x1050. Độ tương phản: 30.000:1. Thời gian đáp ứng: 2ms. Góc nhìn: 160/160. Ngõ vào tín hiệu D-sub, DVI-D. Có chức năng TV (Monitor TV). Thiết kế thời trang sành điệu, đa năng. |
Có |
234.00 |
4 457 700 |
24 tháng |
 |
|
8 |
LG 21.5" TFT LCD M227WA-TV: Độ phân giải: 1920x1080. Độ tương phản: 20.000:1. Thời gian đáp ứng: 5ms. 16,7 triệu màu. Góc nhìn: 170/170. Ngõ vào tín hiệu D-sub, DVI-D. Có chức năng TV (Monitor TV). Thiết kế thời trang sành điệu, đa năng. |
Có |
244.50 |
4 657 725 |
24 tháng |
 |
|
9 |
"LG 21.5"" TFT LCD W2253TQ: Độ phân giải: 1920x1080(full HD). Độ sáng: 300cd/m2. Độ tương phản: 50.000:1. Thời gian đáp ứng: 5ms. 16,7 triệu màu. Góc nhìn: 170/160. Ngõ vào tín hiệu D-sub, DVI-D |
Có |
178.50 |
3 400 425 |
24 tháng |
 |
|
10 |
"LG 21.5"" TFT LCD W2243T: Độ phân giải: 1920x1080. Độ sáng: 300cd/m2. Tỉ lệ độ nét cao 16:9. Thời gian đáp ứng: 5ms. 16,7 triệu màu. Góc nhìn: 170/160. Ngõ vào tín hiệu D-sub, DVI-D |
Có |
174.50 |
3 324 225 |
24 tháng |
 |
|
11 |
"LG 20"" TFT LCD W2053T Wide: Độ sáng: 300cd/m2. Độ tương phản: 50.000:1. Thời gian đáp ứng: 5ms. Độ phân giải: 1600x900. 16,7 triệu màu. Góc nhìn: 170/160. Ngõ vào tín hiệu D-sub, DVI-D. |
Có |
146.00 |
2 781 300 |
24 tháng |
 |
|
12 |
LG 20" TFT LCD W2043T Wide: Độ sáng: 300cd/m2. Độ tương phản: 30.000:1. Thời gian đáp ứng: 5ms. Độ phân giải: 1600x900. 16,7 triệu màu. Góc nhìn: 170/160. Ngõ vào tín hiệu D-sub, DVI-D |
Có |
143.00 |
2 724 150 |
24 tháng |
 |
|
13 |
LG 19" TFT LCD L1942S (vuông): 0.294 mm. Max Resolution: 1280 x 1024, 5ms. Độ sáng 300 cd/m2. 8000:1, 16.7 triệu màu. VGA |
Có |
139.00 |
2 647 950 |
24 tháng |
 |
|
14 |
LG 19" TFT LCD L1942T Vuông: Độ sáng: 300cd/m2. Độ tương phản: 8.000:1. Thời gian đáp ứng: 5ms. Độ phân giải: 1280x1024. Ngõ vào tín hiệu D-sub, DVI -D |
Có |
133.00 |
2 533 650 |
24 tháng |
 |
|
15 |
LG 18.5” TFT LCD Wide W1953S: 1366X768, 300㏅/㎡, 50000:1 DFC(Original 700:1), 176˚/170˚, 5ms, 16.7 triệu màu. Dsub. |
Có |
118.00 |
2 247 900 |
24 tháng |
 |
|
16 |
LG 18.5" TFT LCD W1943S/SE (wide): 1366 x 768, 176°(H)/170°(V), 0.3mm, 16.7Triệu màu, 300cd/m2, 1000:1, 5ms, D-Sub |
Có |
116.00 |
2 209 800 |
24 tháng |
 |
|
17 |
LG 17" TFT LCD L1742S (vuông): 1280 x 1024, 300cd/m2, 8000:1, 5ms, 160/160, Ngõ vào: D-sub. Bảo hành tại hãng |
Có |
119.00 |
2 266 950 |
24 tháng |
 |
|
18 |
LG 17" TFT LCD L177WSB: 1440 x 900, 170°(H) / 170°(V), 0.255mm, 16.2 Triệu màu, 250cd/m2, 5000:1, 8ms. Bảo hành tại hãng |
Có |
110.00 |
2 095 500 |
24 tháng |
 |
|
19 |
Viewsonic 24" LCD VA2413wm (16:9) - FULL HD: Độ phân giải 1920x1080. Độ sáng 300cd/m2. Độ tương phản 18.000:1, Góc nhìn H170° V160°. Audio. Thời gian đáp ứng 5ms. |
Có |
261.00 |
4 972 050 |
36 tháng |
 |
|
20 |
Viewsonic 22" LCD VX2260wm (16:9): Độ phân giải: 1920x1080. Tỉ lệ tương phản: 1000:1 (typ), 20000:1 (DCR) .Độ sáng: 300 cd/m2 (typ) .Góc nhìn: 170° (H)/160° (V).Thời gian đáp ứng: 5ms (typ), 2ms ( max) .RGB Analog.D-sub. DVI-D/ HDMI. Kích thước:513mm(W) x 410mm x 208mm(D). Trọng lượng:4.1 Kg |
Có |
246.00 |
4 686 300 |
36 tháng |
 |
|
21 |
Viewsonic 19" TFT LCD VG930m (4:3) Vuông: Độ phân giải: 1280x1024. Tỉ lệ tương phản: 700:1 (typ). Độ sáng:300 cd/m2 (typ) .Góc nhìn: 150° ngang/130° dọc. Thời gian đáp ứng: 8ms. RGB Analog. D-sub. DVI-D.Kích thước: 428mm(W) x 479mm x 230mm(D).Trọng lượng: 4.9 Kg |
Có |
156.00 |
2 971 800 |
36 tháng |
 |
|
22 |
ViewSonic 19" TFT LCD VA1916W (1440x900, 800:1 (typ), 2000:1 (DCR) , 5ms, 300 cd/m2, 160/160, Bề mặt màn hình Chống lóa, phủ cứng (3H), RGB Analog, Kích thước 440.2mm(W) x 383.3mm(H) x 195mm(D). Trọng lượng 4kg |
Có |
121.00 |
2 305 050 |
36 tháng |
 |
|
23 |
Viewsonic 18.5" TFT LCD VX1933W (16:9): Độ phân giải: 1366x768.Tỉ lệ tương phản: 1000:1 (typ), 10000:1 (DCR).Góc nhìn: 170° , 160° (V). Thời gian đáp ứng: 5ms.RGB Analog - DVI-D.Kích thước:447mm(W) x 350mm x 189mm(D).Trọng lượng:3.4 Kg |
Có |
122.00 |
2 324 100 |
36 tháng |
 |
|
24 |
ViewSonic 17" TFT LCD 1716W: Độ phân giải 1440x900. Độ tương phản 500:1 (typ), 2000:1 (DCR). Độ sáng 300 cd/m2 (typ). TG đáp ứng 8ms. RGB analog. Kích thước 397.6mm(W) x 357.1mm x 195mm(D). Trọng lượng 3.2 Kg |
Có |
110.00 |
2 095 500 |
36 tháng |
 |
|
25 |
BenQ 20.1" Wide Black G2000WA: Độ tương phản 1680x1050. TG đáp ứng 5ms. Tỉ lệ tương phản 1000:1. Góc nhìn 160độ/160độ. Độ sáng 250cd/ m2. 16,7 Triệu màu. Analog. Công nghệ Senseye+Photo, tương thích Windows Vista Basic, treo tường, cổng khóa Kensington) |
Có |
135.00 |
2 571 750 |
36 tháng |
 |
|
26 |
BenQ 17" LCD G702AD (vuông): Độ phân giải: 1280x1024. Độ tương phản: 700:1 (2000:1 DCR). Độ sáng 300 cd/m2. Thời gian đáp ứng 5ms. Pixel Pitch 0.264. Góc nhìn 160/160. Đầu vào D-Sub |
Có |
114.00 |
2 171 700 |
36 tháng |
 |
|
27 |
BenQ 18.5" G922HDAL LCD: Độ phân giải: 1366x768. Độ tương phản: 1000:1 (DCR:5,000,000:1). Độ sáng 250 cd/m2. Thời gian đáp ứng 5ms. Pixel Pitch 0.264. 16.7 triệu màu. Góc nhìn 170/160. Đầu vào D-Sub |
Có |
112.50 |
2 143 125 |
36 tháng |
 |
|
28 |
BenQ 15.6" G610HDA LCD: Độ phân giải: 1366x768. Độ tương phản: 500:1 (DCR:10000:1). Độ sáng 250 cd/m2. Thời gian đáp ứng 8ms. Pixel Pitch 0.252. 16.7 triệu màu. Đầu vào D-Sub |
Có |
91.00 |
1 733 550 |
36 tháng |
 |
|
29 |
HP 22" TFT LCD L2245WG: màn wide, xoay 180 độ (xem ngang dọc), 1680 x 1050, 5md, độ tương phản 800:1, góc nhìn 160độ (H)/160độ (V),độ sáng 330cd/m2, cổng VGA/D-SUB/DVI-I/USB/HDCP |
Có |
204.50 |
3 895 725 |
36 tháng |
 |
|
30 |
HP 22" TFT LCD LE2201W (NK571AA): màn wide, độ phân giải 1680 x 1050. Độ tương phản 1000 :1. Thời gian đáp ứng 5ms. Góc nhìn 160°(H) / 160°(V). Độ sáng 250cd/m2. 5.2kg. Màu đen lịch lãm |
Có |
179.00 |
3 409 950 |
36 tháng |
 |
|
31 |
HP 22" TFT LCD L2208W: 1680 x 1050, 5md, độ tương phản 1000:1 , góc nhìn 160độ (H)/160độ (V), tiêu điểm ảnh 0.282 mm, độ sáng 300cd/m2 |
Có |
161.00 |
3 067 050 |
36 tháng |
 |
|
32 |
HP 20" TFT LCD Q2009 (FV297AA): Độ phân giải • 1600 x 900. Độ tương phản 1000:1. Kích thước điểm ảnh 0.2768 mm. Cường độ sáng 300cd/m2. Góc nhìn 160°(H) /160°(V). Cổng kết nối VGA, Audio port. Trọng lượng 4.25kg. |
Có |
131.00 |
2 495 550 |
12 tháng |
 |
|
33 |
HP 19" TFT LCD L1945W: màn Wide cao cấp, màn xoay 180 độ, ĐPG: 1440 x 900, cổng VGA HDCP/DVI-I/USB Hub, 6ms, Độ tương phản: 1000:1 (~3000:1 CRD), độ sáng: 330cd/m2, góc nhìn: 160độ (H)/160độ (V). Điện áp 100V~240VAC |
Có |
143.50 |
2 733 675 |
36 tháng |
 |
|
34 |
HP 19" TFT LCD LE1901W (NK570AA): màn wide, độ phân giải 1600x900. Kích thước điểm ảnh 0.2835 mm. Độ tương phản 1000 :1. Thời gian đáp ứng 5ms. Góc nhìn 160°(H) / 160°(V). Độ sáng 250cd/m2. 4.3kg. VGA/D-SUB. Màu đen lịch lãm |
Có |
137.00 |
2 609 850 |
36 tháng |
 |
|
35 |
HP 18.5" TFT LCD 1859M (FV582AA): Độ phân giải 1366 x 768 60Hz. Góc nhìn 160°(H) / 160°(V). Kích thước điểm ảnh 0.3mm. Thời gian đáp ứng 5ms. 4.58 Kg. Độ tương phản 1000:1. Cổng kết nối VGA, DVI-D. H x W x D: 44.6 x 5.8 x 26.9 cm |
Có |
135.00 |
2 571 750 |
12 tháng |
 |
|
36 |
HP 18.5" TFT LCD LE1851W: Độ phân giải 1366 x 768. Góc nhìn 160°(H) / 160°(V). Kích thước điểm ảnh 0.3mm. Độ sáng 250cd/m2. Thời gian đáp ứng 5ms. Độ tương phản 1000:1. 15-pin mini D-sub analog VGA connector. 3.8 kg. |
Có |
133.00 |
2 533 650 |
36 tháng |
 |
|
37 |
HP 17" TFT LCD LE1711 Vuông: độ phân giải 1280 x 1024. Độ sáng 250cd/m2. Góc nhìn 160độ/160độ. Độ tương phản 1000:1 (typical). Thời gian đáp ứng 5ms. 4.7kg. (38.6 x 37.7 x 19.2 cm) |
Có |
141.00 |
2 686 050 |
36 tháng |
 |
|
38 |
HP 18.5" TFT LCD W185Q: độ phân giải tối đa 1336 x 768. Độ tương phản 600:1. Tiêu điểm ảnh 0.3 mm. Độ sáng 200 cd/m2. Thời gian đáp ứng 5 ms. Góc nhìn 170độ(H) /160độ (V). 16.7 triệu màu. |
Có |
124.50 |
2 371 725 |
12 tháng |
 |
|
39 |
Samsung SyncMaster 23" TFT LCD P2370H (wide): Độ phân giải :1920x1080. 16.7triệu màu. Độ sáng 300cd/m2, Góc nhìn 170độ / 160 độ ( CR >10). Độ tương phản : 50000:1 ( Typ 1000 :1) Thời gian đáp ứng : 2ms( GTG). Đầu nối ngõ vào :Analog GRB/ DVI,Separate H/V,Composite, SOG, DVI-I, HDMI, Audio Out. BH tại hãng. |
Có |
258.00 |
4 914 900 |
24 tháng |
 |
|
40 |
Samsung 21.5" TFT LCD Wide P2250: Độ phân giải 1920 x 1080. Độ sáng 300cd/m². Độ tương phản DC 50000:1(1000:1)(Typ.). Thời gian đáp ứng 2ms(GTG). Góc nhìn (Ngang/Dọc) 170°/160°. Hổ trợ màu 16.7M. DVI with HDCP. Màu vỏ Rose Black. BH tại hãng. |
Có |
205.00 |
3 905 250 |
24 tháng |
 |
|
41 |
Samsung SyncMaster 20" TFT LCD P2070H (wide): Độ phân giải :1600x900. 16.7triệu màu. Độ sáng 250cd/m2, Góc nhìn 170độ / 160 độ ( CR >10). Độ tương phản : 50000:1 ( Typ 1000 :1) Thời gian đáp ứng : 2ms. Đầu nối ngõ vào : Analog GRB/ DVI ;Separate H/V, Composite, SOGg 15pin D-SUB, DVI-D Audio out. BH tại hãng. |
Có |
184.00 |
3 505 200 |
24 tháng |
 |
|
42 |
Samsung SyncMaster 20" TFT LCD P2050 (wide): Độ phân giải :1600x900. 16.7triệu màu. Độ sáng 300cd/m2, Góc nhìn 170độ / 160 độ. Độ tương phản : 15000:1 ( Typ 1000 :1) Thời gian đáp ứng : 2ms. Đầu nối ngõ vào : Analog RGB, DVI Separate H/V, Composite, SOGg 15pin D-SUB, DVI-D. BH tại hãng. |
Có |
176.50 |
3 362 325 |
24 tháng |
 |
|
43 |
Samsung SyncMaster 20" TFT LCD 2030 wide, vỏ đen bóng nhoáng: Độ phân giải 1600x900. Độ sáng 250 cd/㎡. Độ tương phản DC 50000:1(Typ. 1000:1). Thời gian đáp ứng 5ms. Góc nhìn 170˚/160˚. Hổ trợ màu 16.7M. D-SUB. Treo tường (mm) 75*75. BH tại hãng |
Có |
149.00 |
2 838 450 |
24 tháng |
 |
|
44 |
Samsung SyncMaster 20" TFT LCD 2033SN (1600 x 900,15000:1 ( Typ 1000 :1), 5ms. Độ sáng 300cd/m2 với 16.7M màu. Góc nhìn 170độ / 160 độ, Dual ( D- Sub). Điện năng 20W, DPMS ( under 1W)). Hỗ trợ mầu : 16.7M. BH tại hãng. |
Có |
146.00 |
2 781 300 |
24 tháng |
 |
|
45 |
Samsung SyncMaster 18.5" TFT LCD Lapfit LD190G (wide): 1360 x 768. Tương phản động 20000:1. Thời gian đáp ứng 5ms. Tín hiệu đầu vào – Analog RGB, USB, Separate H/V, Composite, SOG. BH tại hãng. |
Có |
164.00 |
3 124 200 |
24 tháng |
 |
|
46 |
Samsung SyncMaster 18.5" TFT LCD B1930N (wide): 1360 x 768. Tương phản động 50000:1. Thời gian đáp ứng 5ms. BH tại hãng. |
Có |
128.00 |
2 438 400 |
24 tháng |
 |
|
47 |
Samsung SyncMaster 18.5" TFT LCD 933SN: 1360 x 768. Tương phản động 50000:1. Độ sáng 300cd/㎡. Thời gian đáp ứng 5ms. Góc nhìn 170độ / 160 độ. 16.7 triệu màu. Điện năng 20W, DPMS (under 1W). BH tại hãng. |
Có |
126.00 |
2 400 300 |
24 tháng |
 |
|
48 |
Samsung SyncMaster 18.5" TFT LCD 943SNX: 1360 x 768, Tương phẩn động 15,000:1 (1,000:1) (Typ.), 5ms. Độ sáng 300cd/m2 với 16.7M màu. Góc nhìn 170độ / 160 độ, Dual ( D- Sub). Điện năng DPMS ( under 1W)). Bảo hành tại hãng. |
Có |
126.00 |
2 400 300 |
24 tháng |
 |
|
49 |
Samsung SyncMaster 17" TFT LCD 743AE (vuông): Độ phân giải 1280 x1024, 16,7 triệu mầu. Độ sáng 300cd/m2. Độ tương phản DC 50000:1. Thời gian đáp ứng 5ms. Giao diện Analog RGB. Separate H/V, Composite, SOG. BH tại hãng |
Có |
131.00 |
2 495 550 |
24 tháng |
 |
|
50 |
Samsung SyncMaster 17" TFT LCD 743NX: 1280*1024, Độ sáng 300cd/m2 với 16,7 triệu màu, Độ tương phản DC 7000:1 (700:1)(Typ.), 5ms, Giao diện Analog (D-Sub). Công nghệ MagicBright3, MagicWizard & MagicTune. Bảo hành tại hãng |
Có |
131.00 |
2 495 550 |
24 tháng |
 |
|
51 |
Samsung SyncMaster 17" TFT LCD 733NW: 1440*900, Độ sáng 250cd/m2 với 16,7 triệu màu, Độ tương phản DC 1000:1 (Typ.), 8ms, Giao diện Analog (D-Sub). Công nghệ MagicBright3, MagicWizard & MagicTune. |
Có |
122.00 |
2 324 100 |
24 tháng |
 |
|
|
|