| STT |
Tên sản phẩm |
kho hàng |
giá(USD) |
giá(VNĐ) |
bảo hành |
giỏ hàng |
|
1 |
Cooler Master Centurion 534 RC-534 |
Có |
74.00 |
1 409 700 |
0.25 tháng |
 |
|
2 |
Cooler Master MYSTIQUE 632 RC-632S |
Có |
110.00 |
2 095 500 |
0.25 tháng |
 |
|
3 |
Cooler Master STACKER 830 EVO RC-830 |
Có |
259.00 |
4 933 950 |
0.25 tháng |
 |
|
4 |
Cooler Master STACKER 831 RC-831 |
Có |
252.00 |
4 800 600 |
0.25 tháng |
 |
|
5 |
Cooler Master COSMOS 1000 RC-1000 |
Có |
249.00 |
4 743 450 |
0.25 tháng |
 |
|
6 |
Cooler Master AMMO 533 RC-533-SWN1 |
Có |
79.00 |
1 504 950 |
0.25 tháng |
 |
|
7 |
Cooler Master CM 690 RC-690 |
Có |
91.00 |
1 733 550 |
0.25 tháng |
 |
|
8 |
Cooler Master Centurion 532 RC-531 |
Có |
72.00 |
1 371 600 |
0.25 tháng |
 |
|
9 |
Cooler Master Centurion 5W CAC-T05-WW |
Có |
56.00 |
1 066 800 |
0.25 tháng |
 |
|
10 |
Cooler Master Elite 331 RC-331-KWR4 |
Có |
46.00 |
876 300 |
0.25 tháng |
 |
|
11 |
Cooler Master Elite 332 RC-332 |
Có |
38.00 |
723 900 |
0.25 tháng |
 |
|
12 |
Orient Full Size ATX 704K, màn hình LCD hiển thị giờ, nhiệt độ |
Có |
29.50 |
561 975 |
0.25 tháng |
 |
|
13 |
Orient Full Size ATX 701B, màn hình LCD hiển thị giờ, nhiệt độ |
Có |
29.50 |
561 975 |
0.25 tháng |
 |
|
14 |
Orient Full Size ATX 603W, màn hình LCD hiển thị giờ, nhiệt độ |
Có |
28.00 |
533 400 |
0.25 tháng |
 |
|
15 |
Orient Full Size ATX 603B, màn hình LCD hiển thị giờ, nhiệt độ |
Có |
28.00 |
533 400 |
0.25 tháng |
 |
|
16 |
Orient Full Size ATX 828S |
Có |
18.50 |
352 425 |
0.25 tháng |
 |
|
17 |
Orient Full Size ATX 827B |
Có |
18.50 |
352 425 |
0.25 tháng |
 |
|
18 |
Orient Full Size ATX 103B |
Có |
18.00 |
342 900 |
0.25 tháng |
 |
|
19 |
Orient Full Size ATX 202B, màn hình LCD hiển thị giờ, nhiệt độ |
Có |
28.00 |
533 400 |
0.25 tháng |
 |
|
20 |
Orient Full Size ATX 219B, màn hình LCD hiển thị giờ, nhiệt độ |
Có |
28.00 |
533 400 |
0.25 tháng |
 |
|
21 |
Orient Full Size ATX 228B, màn hình LCD hiển thị giờ, nhiệt độ |
Có |
28.00 |
533 400 |
0.25 tháng |
 |
|
22 |
Orient Full Size ATX 303B |
Có |
18.00 |
342 900 |
0.25 tháng |
 |
|
23 |
Orient Full Size ATX 308B |
Có |
18.00 |
342 900 |
0.25 tháng |
 |
|
24 |
Orient Full Size ATX 309B |
Có |
18.00 |
342 900 |
0.25 tháng |
 |
|
25 |
Orient Full Size ATX 318B |
Có |
18.00 |
342 900 |
0.25 tháng |
 |
|
26 |
Orient Full Size ATX 928B |
Có |
18.50 |
352 425 |
0.25 tháng |
 |
|
27 |
Smart Full Size ATX |
Có |
16.00 |
304 800 |
0.25 tháng |
 |
|
28 |
Smart Full Size ATX M-2037B |
Có |
16.00 |
304 800 |
0.25 tháng |
 |
|
29 |
Smart Full Size ATX M-2009C |
Có |
16.00 |
304 800 |
0.25 tháng |
 |
|
30 |
Smart Full Size ATX M-2002B |
Có |
16.00 |
304 800 |
0.25 tháng |
 |
|
31 |
Case FiveColor 8103 Đen |
Có |
18.00 |
342 900 |
0.25 tháng |
 |
|
32 |
Case FiveColor 8102 Đen |
Có |
18.00 |
342 900 |
0.25 tháng |
 |
|
33 |
Case FiveColor 8101 3D Đỏ |
Có |
18.00 |
342 900 |
0.25 tháng |
 |
|
34 |
Case FiveColor 8101 3D Xanh |
Có |
19.00 |
361 950 |
0.25 tháng |
 |
|
35 |
Case FiveColor 8101 2D-1 Đen |
Có |
18.00 |
342 900 |
0.25 tháng |
 |
|
36 |
Case FiveColor 8101 2D Đỏ |
Có |
18.00 |
342 900 |
0.25 tháng |
 |
|
37 |
Case FiveColor Slim (101A, 102B ) |
Có |
18.50 |
352 425 |
0.25 tháng |
 |
|
38 |
Case FiveColor (2137,2108,2113,2115,2116,2111) |
Có |
15.00 |
285 750 |
0.25 tháng |
 |