 |
|
Linh kiện máy tính |
|
|
|
Máy in |
|
|
|
Máy tính xách tay |
|
|
|
Thiết bị mạng |
|
|
|
Thiết bị khác - UPS |
|
|
|
Máy tính đồng bộ - máy chủ |
|
|
|
Máy ảnh - Máy quay |
|
|
|
Máy Fax - Photo - Mã vạch |
|
|
|
USB Flash - Mp3 - Mp4 |
|
|
|
Tổng đài điện thoại |
|
|
|
Phần mềm |
|
|
|
Máy chiếu - Projector |
|
|
|
Máy cắt - Máy huỷ - Máy quét |
|
|
|
Thiết bị an ninh |
|
|
Sim số đẹp - Số chọn |
|
|
|
|
|
 |
 |

|
 |
|
Lượt truy cập: 2014423
Đang truy cập : 33
|
|
|
| Đối tác |
|
|

|
|
.gif)
|
|

|
|

|
|

|
|

|
|

|
|

|
|

|
|

|
|

|
|

|
|

|
|
Top1, Nhac, Phim, Anh, Game, Truyen, Danhba, Domain, Forum, Quangcao, Giaitri
|
|

|
|
|
|
| Sản phẩm |
|
| |
| STT |
Tên sản phẩm |
kho hàng |
giá(USD) |
giá(VNĐ) |
bảo hành |
giỏ hàng |
|
1 |
Samsung Color Printer CLP 610ND (A4/ 2400x600dpi/ 128MB RAM/ In 2 mặt/ Đen trắng: 20 trang/phút (A4). Màu: 20 trang/phút (A4)/ LAN/ USB 2.0/ khay giấy 250 tờ) |
Có |
668.00 |
12 725 400 |
12 tháng |
 |
|
2 |
Samsung Color Printer CLP 350N (A4/ 2400x600dpi/ 128MB RAM/ Đen trắng: 19 trang/phút (A4). Màu: 5 trang/phút (A4)/ Ethernet 10/100 Base TX/ USB 2.0/ khay giấy 150 tờ) |
Có |
371.00 |
7 067 550 |
12 tháng |
 |
|
3 |
Epson C1100N: khổ A4, 600dpi, Parallel & USB 2.0, 24trang trắng đen A4/phút, 5 trang màu/phút, bộ nhớ 32MB, maximum 256MB, card mạng 10/100. BH tại hãng |
Có |
745.50 |
14 201 775 |
12 tháng |
 |
|
4 |
Samsung Color Printer CLP – 315: In laser màu, tốc độ in: 16 trang / phút (A4), 17 tr/phút (Letter), 4 tr/p màu. Bộ nhớ : 32MB. Độ phân giải : 2400x600 DPI. Số lượng giấy vào: 150 tờ, USB 2.0. Bảo hành tại hãng. |
Có |
273.60 |
5 212 080 |
12 tháng |
 |
|
5 |
Epson Stylus Photo 1390: 6 màu, khổ A3 +, in tràn lề khổ A3, 5760 x 1440 dpi, 15 trang đen/màu A4/phút, hạt mực siêu nhỏ 1.5 picolit, kết nối USB 2.0. Sử dụng 6 hộp mực riêng biệt BH tại hãng |
Có |
438.00 |
8 343 900 |
12 tháng |
 |
|
6 |
Epson Stylus Photo R230: 6 màu, khổ A4 tràn lề với 6 hộp mực rời, 5760 x 1440 dpi, 15.8 trang đen A4/phút, 15.3 trang màu A4/phút, hạt mực siêu nhỏ 3 picolit, kết nối USB 2.0 và USB Direct Print , hỗ trợ chuẩn in Exif 2.2, in trực tiếp trên đĩa CD/DVD, in ảnh 10x15cm trong 51 giây. BH tại hãng |
Có |
201.00 |
3 829 050 |
12 tháng |
 |
|
7 |
Canon ColorJet Printer IP4200 (A4, 9600 x 2400 dpi) USB Port, Color) |
Có |
132.50 |
2 524 125 |
12 tháng |
 |
|
8 |
Epson Stylus Printer T11: khổ A4, 5760x1440dpi, 22 trang đen A4/phút, 13 trang màu A4/phút, kết nối USB 2.0, in tràn lề khổ A4, sử dụng 4 hộp mực rời, khả năng sử dụng được 2 loại mực dung tích lớn & nhỏ, sử dụng mực Durabrite Ultra kháng nước. BH tại hãng |
Có |
65.50 |
1 247 775 |
12 tháng |
 |
|
9 |
Canon Pixma IP 1980 (máy in phun màu): khổ giấy A4, Độ phân giải 4800x1200dpi. Tốc độ in đen trắng 21tờ/phút. Tốc độ in mầu 17tờ/phút. Khay đựng giấy 150tờ. Loại cổng kết nối USB. Loại mực sử dụng - PG-830 Black, CL-831 Color. 3.3kg. Kích thước 442x237x152 mm |
Có |
84.00 |
1 600 200 |
12 tháng |
 |
|
10 |
Brother MFC-490CW: Đa chức năng. In màu/fax màu/ Photo màu/ Scan màu/ In ảnh trực tiếp từ thẻ nhớ & máy KTS. Modem 33.6Kbps Supper G3. Bộ nhớ 40MB. Màn hình màu LCD 3.3”. In trắng đen 33tr/phút, in màu 27tr/phút. Photo trắng đen 22tr/phút, photo màu 20tr/phút. ĐPG 1200x6000dpi. ĐPG scan 1200x2400dpi. Phóng to thu nhỏ 25% - 400%. Khay giấy 100 tờ. Hỗ trợ chuẩn in ảnh trực tiếp từ thẻ nhớ. Nhận, lưu 400trang khi hết giấy. Có card Wireless. Tự động nạp bản gốc 15trang (ADF) |
Có |
241.50 |
4 600 575 |
12 tháng |
 |
|
11 |
HP Printer P3505N: A4 (color & B&W), 600x600dpi, 256MB up to 1024MB, 100 & 250 sheet trays, High-speed USB 2.0 & HP Jetdirect print server, duplexing |
Có |
862.50 |
16 430 625 |
12 tháng |
 |
|
12 |
HP color laser Jet CP1515N (máy in laser màu): A4, 600 x 600 dpi, black up to 12 ppm, color up to 8 ppm, Up to 30000 pages/month; paper tray: 2, memory 96MB, max 352MB, (W x D x H) 399 x 453 x 254 mm, 18.2kg |
Có |
428.50 |
8 162 925 |
12 tháng |
 |
|
13 |
HP color laser jet CP1215 (in Laser màu) : A4, Tốc độ in Tốc độ in màu 8ppm, Tốc độ in đen trắng 12ppm, Độ phân giải 600x600dpi, Kết nối USB 2.0HS, Sử dụng mực CB540A Bk, CB541A Cyan, CB542A Yellow , CB543A Magenta. Nạp tự động 250 tờ x 1 khay. |
Có |
339.50 |
6 467 475 |
12 tháng |
 |
|
14 |
HP Officejet Printer 4355 (A4; 4800 x 1200 dpi; Print/Copy : 20ppm Black - 14ppm Color;Scan:1200dpi; Fax |
Có |
128.50 |
2 447 925 |
12 tháng |
 |
|
15 |
HP Deskjet Printer D1560: A4, 18 trang đen/ phút và 12 trang màu/ phút, 4800 x 1200dpi, kết nối USB (PC&MAC), (In Phun mầu). Bảo hành tại hãng |
Có |
44.00 |
838 200 |
12 tháng |
 |
|
16 |
HP Deskjet (Officejet) Printer K7100 (A3/600 dpi Black -1200dpi Color/ 25 ppm Black/ 20 ppm Color/ 32MB Ram, USB & Parallel. Color) |
Có |
256.00 |
4 876 800 |
12 tháng |
 |
|
|
|