 |
|
Linh kiện máy tính |
|
|
|
Máy in |
|
|
|
Máy tính xách tay |
|
|
|
Thiết bị mạng |
|
|
|
Thiết bị khác - UPS |
|
|
|
Máy tính đồng bộ - máy chủ |
|
|
|
Máy ảnh - Máy quay |
|
|
|
Máy Fax - Photo - Mã vạch |
|
|
|
USB Flash - Mp3 - Mp4 |
|
|
|
Tổng đài điện thoại |
|
|
|
Phần mềm |
|
|
|
Máy chiếu - Projector |
|
|
|
Máy cắt - Máy huỷ - Máy quét |
|
|
|
Thiết bị an ninh |
|
|
Sim số đẹp - Số chọn |
|
|
|
|
|
 |
 |

|
 |
|
Lượt truy cập: 2014368
Đang truy cập : 31
|
|
|
| Đối tác |
|
|

|
|
.gif)
|
|

|
|

|
|

|
|

|
|

|
|

|
|

|
|

|
|

|
|

|
|

|
|
Top1, Nhac, Phim, Anh, Game, Truyen, Danhba, Domain, Forum, Quangcao, Giaitri
|
|

|
|
|
|
| Sản phẩm |
|
| |
| STT |
Tên sản phẩm |
kho hàng |
giá(USD) |
giá(VNĐ) |
bảo hành |
giỏ hàng |
|
1 |
Linksys WPC300N: wireless N Desktop PCI card |
Có |
80.00 |
1 524 000 |
12 tháng |
 |
|
2 |
Linksys (WMP54G) PCI Wireless 54Mbps |
Có |
31.00 |
590 550 |
12 tháng |
 |
|
3 |
TP link TL-WN350G PCI 54M Wireless Adapter 2.4GHz, 802.11g/b, Ăng-ten liền |
Có |
13.50 |
257 175 |
24 tháng |
 |
|
4 |
D-Link DWA-510 Wireless G PCI Adapter, 54Mbps Wireless PCI adapter. Support 802.11b, 802.11g, Support 64/128/152-bit WEP |
Có |
23.60 |
449 580 |
36 tháng |
 |
|
5 |
TP Link TL-WN951N PCI Wireless chuẩn N với tốc độ 300Mbps, 3 ăng-ten ngoài có thể tháo rời (2.4GHz, 802.11n Draft 2.0) |
Có |
34.50 |
657 225 |
24 tháng |
 |
|
6 |
Card mạng Planet PCI 10/100 Base |
Có |
5.00 |
95 250 |
0 tháng |
 |
|
7 |
TP link TL-WN350GD PCI 54M Wireless Adapter 2.4GHz, 802.11g/b, Ăng-ten có thể tháo rời >>> dễ kết nối với các Ăngten khuyếch đại |
Có |
14.50 |
276 225 |
24 tháng |
 |
|
8 |
TP Link TL-WN851N PCI Wireless chuẩn N với tốc độ 300Mbps. 2 ăng-ten ngoài có thể tháo rời (2.4GHz, 802.11n Draft 2.0), tương thích ngược với chuẩn 802.11g/b |
Có |
27.50 |
523 875 |
24 tháng |
 |
|
9 |
Card mạng 3Com 905B-TX PCI 10/100 Base |
Có |
8.00 |
152 400 |
0 tháng |
 |
|
10 |
TP Link TF-3239DL PCI 10/100M Network Interface Card, Realtek RTL8139D chip, RJ45 port, Box without Bootrom socket |
Có |
5.00 |
95 250 |
24 tháng |
 |
|
11 |
TP Link TL-WN721N USB 150M Wireless Lite-N USB Adapter, Athreos chipset, 1T1R, 2.4GHz, work with 802.11n product, compatible with 802.11g/b, support PSP X-Link |
Có |
17.00 |
323 850 |
24 tháng |
 |
|
12 |
D-Link DWA-520 Wireless 108G PCI Adapter, 108Mbps Wireless PCI adapter. Support 802.11b, 802.11g, Support 64/128/152-bit WEP, Ad-hoc mode, USB cable & Cradle Provided |
Có |
30.10 |
573 405 |
0 tháng |
 |
|
13 |
Planet Wireless PCI 54Mbps 8315 |
Có |
23.00 |
438 150 |
12 tháng |
 |
|
14 |
D-Link DWA-160 Wireless Xtreme N Dual Band USB Adapter (Dual Band 2.4Ghz & 5Ghz), 300/54Mbps (802.11a, 802.11g, 802.11n) 2.4GHz or 5GHz Selectable, Wireless LAN USB Network Adapter, Built-in Antenna with N-Draft Technology |
Có |
75.50 |
1 438 275 |
36 tháng |
 |
|
15 |
Planet WL-U356L USB Wireless 54Mbps |
Có |
26.50 |
504 825 |
12 tháng |
 |
|
16 |
TP Link WN422G USB 54M High-Gain Wireless Adapter,Atheros chipset, 2.4GHz, 802.11g/b, được tích hợp thêm ăng-ten ngoài 4dbi giúp mở rộng vùng phủ sóng hơn so với model 321G& 322G) - New! |
Có |
15.00 |
285 750 |
24 tháng |
 |
|
17 |
TP Link TL-WN321G USB 54M Wireless Adapter, Card mạng Wireless gắn ngoài qua cổng USB, tốc độ kết nối Wi-fi 54Mbps. |
Có |
13.00 |
247 650 |
24 tháng |
 |
|
18 |
Linkys (WUSB-54GC) USB Wireless Adapter 54Mbps |
Có |
33.00 |
628 650 |
24 tháng |
 |
|
19 |
D-Link DWA-120 Wireless 108G USB Adapter, 108Mbps Wireless USB Adapter. Support 802.11b/802.11g/USB2.0, Support 64/128/152-bit WEP |
Có |
30.10 |
573 405 |
36 tháng |
 |
|
20 |
D-Link DWA-140 Wireless Xtreme N RangerBooster N USB Adapter |
Có |
48.20 |
918 210 |
36 tháng |
 |
|
21 |
TP Link TF-3200 PCI 10/100M Network Interface Card, RJ45 port, Box without Bootrom socket |
Có |
4.50 |
85 725 |
24 tháng |
 |
|
22 |
TP Link TG-3269 PCI 32bit Gigabit Network Interface Card, Marvell M88E8001/ RealTek RTL8169SC chipset, 10/100/1000Mbps Auto-Negotiation RJ45 port, Auto MDI/MDX |
Có |
9.00 |
171 450 |
24 tháng |
 |
|
23 |
D-Link DFE-528TX PCI Ethernet Network Adapter, 1-port RJ45 10/100Mbps Auto-sensing, 32-bit PCI Bus Master Operation |
Có |
6.20 |
118 110 |
36 tháng |
 |
|
24 |
D-Link DGE-530T PCI 10/100/1000Mbps PCI Network Adapter, 32bit PCI BUS Master, PCI 2.2 Plug-and-Play Support, Auto-negotiating 10/100/1000Mbps VLAN |
Có |
11.10 |
211 455 |
36 tháng |
 |
|
25 |
D-Link DWA-610 Wireless G CardBus Adapter, 54Mbps Wireless LAN PCMCIA Cardbus Network Adapter, with Built-in Antenna, Support 64/128/152-bit WEP, AES, IEEE 802. Dành cho máy Laptop. |
Có |
25.60 |
487 680 |
36 tháng |
 |
|
26 |
D-Link DWL-G650 Wireless 108G CardBus Adapter, 108Mbps Wireless LAN PCMCIA Cardbus Network Adapter, with Built-in Antenna, Support 64/128/152-bit WEP, AES, IEEE 802. Dành cho máy Laptop. |
Có |
28.50 |
542 925 |
36 tháng |
 |
|
27 |
D-Link DWA-643 Xtreme N ExpressCard Adapter ExpressCard tốc độ 300Mbps (for Laptop), Wireless chuẩn N nhanh hơn gấp 14 lần xa hơn gấp 6 lần so với chuẩn G. Dành cho máy Laptop. |
Có |
63.40 |
1 207 770 |
36 tháng |
 |
|
28 |
D-Link DWA-556 Wireless Xtreme N PCI Express Adapter tốc độ 300Mbps. Dành cho máy Laptop. |
Có |
56.00 |
1 066 800 |
36 tháng |
 |
|
29 |
TP Link TL-WR541G 54M Wireless Router tích hợp công nghệ eXtended RangeTM, 2.4GHz, 802.11g/b, Built-in 4-port Switch, s PPPoE, Dynamic IP, Static IP, L2TP, BigPond Cable Internet Access, 802.1X, Parental control, Ăng-ten liền. |
Có |
29.00 |
552 450 |
24 tháng |
 |
|
30 |
TP Link TL-WR542G 54M Wireless Router tích hợp công nghệ eXtended RangeTM, 2.4GHz, 802.11g/b, 4-ports Switch, s PPPoE, Dynamic IP, Static IP, L2TP, BigPond Cable Internet Access, 802.1X, Parental control. Ăng-ten rời |
Có |
30.00 |
571 500 |
24 tháng |
 |
|
31 |
TP Link TL-WR740N 150M Wireless Lite N Router, Athreos chipset, 1T1R, 2.4GHz, work with 802.11n product, compatible with 802.11g/b, 4 10/100 LAN, 1 10/100 WAN, SPI firewall, autorun utility, Ăng-ten liền - NEW!!! |
Có |
37.00 |
704 850 |
24 tháng |
 |
|
32 |
TP Link TL-WR841ND 300M Wireless N Router với 2 Ăng-ten rời bên ngoài, sử dụng chipset cao cấp của hãng Atheros => mang lại tốc độ truyền Wi-fi lên tới 300Mbps & khoảng cách phát sóng mở rộng lên tới 3-4 lần so với các thiết bị chuẩn G thông thường, (802.11n Draft 2.0), tương thích ngược với các thiết bị chuẩn 802.11g/b, tích hợp thêm Switch 4-port 10/100Mbps |
Có |
55.00 |
1 047 750 |
24 tháng |
 |
|
33 |
TP Link TL-WR941ND 300M Wireless N Router 3 Ăng-ten rời, sử dụng chipset cao cấp của hãng Atheros => mang lại tốc độ truyền Wi-fi lên tới 300Mbps & khoảng cách phát sóng mở rộng lên tới 3-4 lần so với các thiết bị chuẩn G thông thường, (802.11n Draft 2.0), tương thích ngược với các thiết bị chuẩn 802.11g/b, tích hợp thêm Switch 4-port 10/100Mbps |
Có |
64.00 |
1 219 200 |
24 tháng |
 |
|
34 |
D-Link DIR-600 Wireless 150 Router, Wireless Router 150Mbps with 4 ports 10/100Mbps, Tích hợp sẵn 1 ăngten gắn trong và 1 ăngten bên ngoài |
Có |
48.80 |
929 640 |
36 tháng |
 |
|
35 |
D-Link DIR-615 Wireless N Router, Wireless Router 300Mbps with 4 ports 10/100Mbps, được gắn sẵn 2 ăngten bên trong và 2 ăngten bên ngoài |
Có |
65.30 |
1 243 965 |
36 tháng |
 |
|
36 |
D-Link DIR-655 Wireless Router tốc độ 300Mbps (chuẩn Xtreme N) 4 port Gigabit. Hỗ trợ USB Shareport, chức năng Guest Zone, Green Technology -Nhanh hơn gấp 14 lần & xa hơn gấp 6 lần so với chuẩn G thông thường |
Có |
116.50 |
2 219 325 |
36 tháng |
 |
|
37 |
D-Link DIR-825 Wireless Dual Band 2.4Ghz & 5Ghz Router tốc độ 300Mbps (chuẩn Xtreme N) 4 port Gigabit. Hỗ trợ USB Shareport, chức năng Guest Zone, Green Technology, Nhanh hơn gấp 14 lần & xa hơn gấp 6 lần so với chuẩn G thông thường |
Có |
199.00 |
3 790 950 |
36 tháng |
 |
|
38 |
D-Link DIR-855 Wireless Duo Media (Dual Band 2.4Ghz & 5Ghz) Router tốc độ 300Mbps (chuẩn Xtreme N) 4 port Gigabit, hỗ trợ USB Shareport, chức năng Guest Zone, Green Technology, màn hình OLED hiển thị trạng tái kết nối - Nhanh hơn gấp 14 lần & xa hơn gấp 6 lần so với chuẩn G thông thường |
Có |
268.10 |
5 107 305 |
36 tháng |
 |
|
39 |
Linksys WRT120N Wireless- N Home Router : DHCP server, 4 port Switch 10/100 Mbps, tính năng định tuyến giúp chia sẻ toàn bộ mạng LAN ra ngoài Internet qua một kết nối cable hay DSL Internet tốc độ cao - NEW! |
Có |
60.00 |
1 143 000 |
12 tháng |
 |
|
40 |
Linksys WRT110 Wireless- N Broadband Router with RangePlus - Router tích hợp 3 tính năng trong 1 thiết bị đó là Bộ định tuyến không dây trung tâm, 4 port Switch 10/100 Mbps, tính năng định tuyến giúp chia sẻ toàn bộ mạng LAN ra ngoài Internet qua một kết nối cable hay DSL Internet tốc độ cao |
Có |
70.00 |
1 333 500 |
12 tháng |
 |
|
41 |
Linksys WRT54GH 54Mbps Wireless Router Compact, IEEE 802.11g, 4 Switching Ports of 10/100 Mbps, Ăng-ten ngầm, Wireless security up to 128BIT WEP, WPA,WPA2, 802.1x, Kiểu dáng nhỏ gọn |
Có |
47.00 |
895 350 |
12 tháng |
 |
|
42 |
Linksys WRT54GL Travel Wireless Router with SPEEDBOOSTER 125M , IEEE 802.11g, Internal Antenna, Wireless security up to 128BIT WEP, WPA, WPA2, 802.1x. |
Có |
68.00 |
1 295 400 |
12 tháng |
 |
|
43 |
Linksys WRT160N Wireless-N Broadband Router - 4 ports Switch 10/100 Mbps, sử dụng công nghệ mạng không dây mới nhất hiện nay Wireless-N (draft 802.11n). Dựa vào khả năng bao phủ rộng bằng nhiều tín hiệu sóng vô tuyến, nên công nghệ MIMO của Wireless-N đem lại hiệu suất truyền dữ liệu rất lớn. |
Có |
95.50 |
1 819 275 |
12 tháng |
 |
|
|
|