Linh kiện máy tính
Máy in
Máy tính xách tay
Thiết bị mạng
Thiết bị khác - UPS
Máy tính đồng bộ - máy chủ
Máy ảnh - Máy quay
Máy Fax - Photo - Mã vạch
USB Flash - Mp3 - Mp4
Tổng đài điện thoại
Phần mềm
Máy chiếu - Projector
Máy cắt - Máy huỷ - Máy quét
Thiết bị an ninh
Sim số đẹp - Số chọn



Lượt truy cập: 2014391
Đang truy cập : 29

Đối tác

Top1, Nhac, Phim, Anh, Game, Truyen, Danhba, Domain, Forum, Quangcao, Giaitri

Sản phẩm  
 
STT Tên sản phẩm kho hàng giá(USD) giá(VNĐ) bảo hành giỏ hàng

1

USB Flash 2.0GB Yepo YP-757Z MP4; Ghi âm; FM; LCD; Video - Pin Lithium - Định dạng: Phim (AVI); Nhạc (MP3, WMA, WAV, OGG); ảnh (JPEG, BMP)

83.0

1 581 150

12 tháng

2

USB Flash 4.0GB Yepo YP-575-2 MP4; Ghi âm; FM; LCD; Video - Pin Lithium - Định dạng: Phim (AVI); Nhạc (MP3, WMA, WAV, OGG); ảnh (JPEG, BMP)

103.0

1 962 150

12 tháng

3

USB Flash 4.0GB Yepo YP-767I MP4; Ghi âm; FM; LCD; Video - Pin Lithium - Định dạng: Phim (AVI); Nhạc (MP3, WMA, WAV, OGG); ảnh (JPEG, BMP)

103.0

1 962 150

12 tháng

4

USB Flash 512MB I-Audio MP4; Ghi âm; FM; LCD; Video (F2) - Pin Lithium; Định dạng: Phim (ASF); Nhạc (MP3, WMA); ảnh (JPEG)

119.0

2 266 950

12 tháng

5

USB Flash 1.0GB Wemo M-11C MP4; Ghi âm; FM; LCD; Video - Pin Lithium - Định dạng: Phim (AVI); Nhạc (MP3, WMA, WAV, OGG); ảnh (JPEG, BMP)

68.0

1 295 400

12 tháng

6

USB Flash 1.0GB Wemo M-11N MP4; Ghi âm; FM; LCD; Video - Pin Lithium - Định dạng: Phim (AVI); Nhạc (MP3, WMA, WAV, OGG); ảnh (JPEG, BMP)

68.0

1 295 400

12 tháng

7

USB Flash 1.0GB Wemo M-11V MP4; Ghi âm; FM; LCD; Video - Pin Lithium - Định dạng: Phim (AVI); Nhạc (MP3, WMA, WAV, OGG); ảnh (JPEG, BMP)

68.0

1 295 400

12 tháng

8

USB Flash 1.0GB Yepo YP-767J MP4; Ghi âm; FM; LCD; Video - Pin Lithium - Định dạng: Phim (AVI); Nhạc (MP3, WMA, WAV, OGG); ảnh (JPEG, BMP)

73.0

1 390 650

12 tháng

9

USB Flash 1.0GB Yepo YP-757Z MP4; Ghi âm; FM; LCD; Video - Pin Lithium - Định dạng: Phim (AVI); Nhạc (MP3, WMA, WAV, OGG); ảnh (JPEG, BMP)

73.0

1 390 650

12 tháng

10

USB Flash 1.0GB Yepo YP-767C MP4; Ghi ©m; Chụp ảnh; Quay phim; LCD; Video - Pin Lithium - Định dạng: Phim (AVI); Nhạc (MP3, WMA, WAV, OGG); ảnh (JPEG, BMP)

83.0

1 581 150

12 tháng

11

USB Flash 1.0GB Wemo M-11F8 MP4; Ghi âm; FM; LCD; Video - Pin Lithium - Định dạng: Phim (AVI); Nhạc (MP3, WMA, WAV, OGG); ảnh (JPEG, BMP)

68.0

1 295 400

12 tháng

12

USB Flash 1.0GB Wemo M-11F4 MP4; Ghi âm; FM; LCD; Video - Pin Lithium - Định dạng: Phim (AVI); Nhạc (MP3, WMA, WAV, OGG); ảnh (JPEG, BMP)

68.0

1 295 400

12 tháng

13

USB Flash 2.0GB Yepo YP-757J MP4; Ghi âm; FM; LCD; Video - Pin Lithium - Định dạng: Phim (AVI); Nhạc (MP3, WMA, WAV, OGG); ảnh (JPEG, BMP)

83.0

1 581 150

12 tháng

14

USB Flash 512MB Safa MP4; Ghi âm; FM; LCD; Video (M300F) - Pin Lithium; Định dạng: Phim (AVI); Nhạc (MP3, WMA, WAV, OGG); ảnh (JPEG, BMP)

105.0

2 000 250

12 tháng

15

USB Flash 4.0GB Yepo YP-757Z MP4; Ghi âm; FM; LCD; Video - Pin Lithium - Định dạng: Phim (AVI); Nhạc (MP3, WMA, WAV, OGG); ảnh (JPEG, BMP)

103.0

1 962 150

12 tháng

16

USB Flash 4.0GB Yepo YP-757Z MP4; Ghi âm; FM; LCD; Video - Pin Lithium - Định dạng: Phim (AVI); Nhạc (MP3, WMA, WAV, OGG); ảnh (JPEG, BMP)

103.0

1 962 150

12 tháng

17

TP Link TL-SM201CS 100Base-FX fiber module, Single-mode, SC interface, Up to 20km transmission distance

65.0

1 238 250

24 tháng

18

Bitdefender Anti-Virus 2009 (BAV) - 10PC x 1y

54.0

1 028 700

12 tháng

19

TP Link TL-R860 1 WAN port + 8 LAN ports, Cable/DSL Router for Small Office, Dial-on-demand, Advanced firewall, Parental control, DDNS, UPnP, 802.1X, DHCP, DMZ host, VPN pass-through, supports PPPoE, Dynamic IP, Static IP, L2TP, PPTP, BigPond Cable Internet Access

29.0

552 450

24 tháng

20

USB Flash 2.0GB SamSung MP4; Ghi âm; FM; LCD; Video (YP-T9QB) - Pin Lithium; Định dạng: Phim (ASF); Nhạc (MP3, WMA); ảnh (JPEG)

228.0

4 343 400

12 tháng

21

USB Flash 1.0GB Safa MP4; Ghi âm; FM; LCD; Video (M300F) - Pin Lithium; Định dạng: Phim (AVI); Nhạc (MP3, WMA, WAV, OGG); ảnh (JPEG, BMP)

121.0

2 305 050

12 tháng

22

USB Flash 1.0GB Safa MP4; Ghi âm; FM; LCD; Video (M800F) - Pin Lithium; Định dạng: Phim (AVI); Nhạc (MP3, WMA, WAV, OGG); ảnh (JPEG, BMP)

115.0

2 190 750

12 tháng

23

USB Flash 512MB Wemo M-11C MP4; Ghi âm; FM; LCD; Video - Pin Lithium - Định dạng: Phim (AVI); Nhạc (MP3, WMA, WAV, OGG); ảnh (JPEG, BMP)

58.0

1 104 900

12 tháng

24

USB Flash 512MB Wemo M-11N MP4; Ghi âm; FM; LCD; Video - Pin Lithium - Định dạng: Phim (AVI); Nhạc (MP3, WMA, WAV, OGG); ảnh (JPEG, BMP)

58.0

1 104 900

12 tháng

25

USB Flash 512MB Wemo M-11V MP4; Ghi âm; FM; LCD; Video - Pin Lithium - Định dạng: Phim (AVI); Nhạc (MP3, WMA, WAV, OGG); ảnh (JPEG, BMP)

58.0

1 104 900

12 tháng

26

USB Flash 512MB Wemo M-11V MP4; Ghi âm; FM; LCD; Video - Pin Lithium - Định dạng: Phim (AVI); Nhạc (MP3, WMA, WAV, OGG); ảnh (JPEG, BMP)

68.0

1 295 400

12 tháng

27

USB Flash 2.0GB Yepo YP-575-2 MP4; Ghi âm; FM; LCD; Video - Pin Lithium - Định dạng: Phim (AVI); Nhạc (MP3, WMA, WAV, OGG); ảnh (JPEG, BMP)

83.0

1 581 150

12 tháng

28

USB Flash 2.0GB I-River MP4; Ghi ©m; FM; LCD; Video (U10) - Pin Lithium; Định dạng: Phim (ASF); Nhạc (MP3, WMA); ảnh (JPEG)

198.0

3 771 900

12 tháng

29

USB Flash 2.0GB Yepo YP-767I MP4; Ghi âm; FM; LCD; Video - Pin Lithium - Định dạng: Phim (AVI); Nhạc (MP3, WMA, WAV, OGG); ảnh (JPEG, BMP)

83.0

1 581 150

12 tháng

30

USB Flash 2.0GB Yepo YP-767J MP4; Ghi âm; FM; LCD; Video - Pin Lithium - Định dạng: Phim (AVI); Nhạc (MP3, WMA, WAV, OGG); ảnh (JPEG, BMP)

83.0

1 581 150

12 tháng

31

USB Flash 1.0GB Yepo YP-575-2 MP4; Ghi âm; FM; LCD; Video - Pin Lithium - Định dạng: Phim (AVI); Nhạc (MP3, WMA, WAV, OGG); ảnh (JPEG, BMP)

73.0

1 390 650

12 tháng

32

USB Flash 1.0GB Yepo YP-767I MP4; Ghi âm; FM; LCD; Video - Pin Lithium - Định dạng: Phim (AVI); Nhạc (MP3, WMA, WAV, OGG); ảnh (JPEG, BMP)

73.0

1 390 650

12 tháng

33

USB Flash 2.0GB I-River MP4; Ghi âm; FM; LCD; Video (U20 Clix) - Pin Lithium; Định dạng: Phim (ASF); Nhạc (MP3, WMA); ảnh (JPEG)

219.0

4 171 950

12 tháng

34

USB Flash 1.0GB Wemo MP4; Ghi âm; FM; LCD; Video - Pin Lithium; Định dạng: Phim (AVI); Nhạc (MP3, WMA, WAV, OGG); ảnh (JPEG, BMP)

69.0

1 314 450

12 tháng

35

USB Flash 1.0GB JXD 681 MP4; Ghi âm; FM; LCD; Video - Pin Lithium; Định dạng: Phim (AVI); Nhạc (MP3, WMA, WAV, OGG); ảnh (JPEG, BMP)

69.0

1 314 450

12 tháng

36

USB Flash 1.0GB Yepo YP-757-4 MP4; Ghi âm; FM; LCD; Video - Pin Lithium - Định dạng: Phim (AVI); Nhạc (MP3, WMA, WAV, OGG); ảnh (JPEG, BMP)

68.0

1 295 400

12 tháng

37

USB Flash 4.0GB Yepo YP-767J MP4; Ghi âm; FM; LCD; Video - Pin Lithium - Định dạng: Phim (AVI); Nhạc (MP3, WMA, WAV, OGG); ảnh (JPEG, BMP)

103.0

1 962 150

12 tháng

38

USB Flash 512MB Wemo M-11F8 MP4; Ghi âm; FM; LCD; Video - Pin Lithium - Định dạng: Phim (AVI); Nhạc (MP3, WMA, WAV, OGG); ảnh (JPEG, BMP)

58.0

1 104 900

12 tháng

39

USB Flash 512MB Wemo M-11F4 MP4; Ghi âm; FM; LCD; Video - Pin Lithium - Định dạng: Phim (AVI); Nhạc (MP3, WMA, WAV, OGG); ảnh (JPEG, BMP)

58.0

1 104 900

12 tháng

40

USB Flash 512MB Wemo MP4; Ghi âm; FM; LCD; Video - Pin Lithium - Định dạng: Phim (AVI); Nhạc (MP3, WMA, WAV, OGG); ảnh (JPEG, BMP)

58.0

1 104 900

12 tháng

41

USB Flash 512MB JXD 683 MP4; Ghi âm; FM; LCD; Video - Pin Lithium - Định dạng: Phim (AVI); Nhạc (MP3, WMA, WAV, OGG); ảnh (JPEG, BMP)

58.0

1 104 900

12 tháng

42

Coex DPT-007 LCD 7” - Khung hình kỹ thuật số ,xem ảnh & phim trực tiếp từ thẻ nhớ, USB - A/V In & Out - Xem lịch0/ đồng hồ/ báo thức - chân đế quay + KM thẻ nhớ SD 512MB

149.0

2 838 450

12 tháng

43

U10 Accessory Kit (Bao + dây đeo cổ + dây đeo lưng) dùng cho I-River U10

19.0

361 950

0 tháng

44

USB Flash 512MB I-Audio MP4; Ghi âm; FM; LCD; Video (U3) - Pin Lithium; Định dạng: Phim (ASF); Nhạc (MP3, WMA); ảnh (JPEG)

119.0

2 266 950

12 tháng

45

USB Flash 512MB I-Audio MP4; Ghi ©m; FM; LCD; Video (U3) - Pin Lithium; Định dạng: Phim (ASF); Nhạc (MP3, WMA); ảnh (JPEG)

119.0

2 266 950

12 tháng

46

USB Flash 1.0GB I-Audio MP4; Ghi âm; FM; LCD; Video (U3) - Pin Lithium; Định dạng: Phim (ASF); Nhạc (MP3, WMA); ảnh (JPEG)

129.0

2 457 450

12 tháng

47

USB Flash 1.0GB SamSung MP4; Ghi âm; FM; LCD; Video (YP-T9ZB) - Pin Lithium; Định dạng: Phim (ASF); Nhạc (MP3, WMA); ảnh (JPEG)

142.0

2 705 100

12 tháng

48

USB Flash 1.0GB I-River MP4; Ghi âm; FM; LCD; Video (S10) - Pin Lithium; Định dạng: Phim (ASF); Nhạc (MP3, WMA); ảnh (JPEG)

136.0

2 590 800

12 tháng

49

USB Flash 1.0GB Kingston MP4; Ghi âm; FM; LCD 2.0

158.0

3 009 900

12 tháng

50

USB Flash 2.0GB I-River MP4; Ghi âm; FM; LCD; Video (X20) - Pin Lithium; Định dạng: Phim (ASF); Nhạc (MP3, WMA); ảnh (JPEG)

189.0

3 600 450

12 tháng

51

USB Flash 1.0GB I-River MP4; Ghi âm; FM; LCD; Video (U10) - Pin Lithium; Định dạng: Phim (ASF); Nhạc (MP3, WMA); ảnh (JPEG)

169.0

3 219 450

12 tháng

52

USB Flash 1.0GB Safa MP4; Ghi âm; FM; LCD; Video (M500F) - Pin Lithium; Định dạng: Phim (AVI); Nhạc (MP3, WMA, WAV, OGG); ảnh (JPEG, BMP)

181.0

3 448 050

12 tháng

53

USB Flash 2.0GB Safa MP4; Ghi âm; FM; LCD; Video (M800F) - Pin Lithium; Định dạng: Phim (AVI); Nhạc (MP3, WMA, WAV, OGG); ảnh (JPEG, BMP)

132.0

2 514 600

12 tháng

54

USB Flash 2.0GB I-Audio MP4; Ghi âm; FM; LCD; Video (U3) - Pin Lithium; Định dạng: Phim (ASF); Nhạc (MP3, WMA); ảnh (JPEG)

146.0

2 781 300

12 tháng

55

USB Flash 2.0GB I-River MP4; Ghi âm; FM; LCD; Video (S10) - Pin Lithium; Định dạng: Phim (ASF); Nhạc (MP3, WMA); ảnh (JPEG)

148.0

2 819 400

12 tháng

56

USB Flash 4.0GB I-River MP4; Ghi âm; FM; LCD; Video (X20) - Pin Lithium; Định dạng: Phim (ASF); Nhạc (MP3, WMA); ảnh (JPEG)

199.0

3 790 950

12 tháng

57

USB Flash 4.0GB I-Audio MP4; Ghi âm; FM; LCD; Video (I-Audio6) - Pin Lithium; Định dạng: Phim (ASF); Nhạc (MP3, WMA); ảnh (JPEG)

229.0

4 362 450

12 tháng

58

USB Flash 6.0GB I-River MP4; Ghi âm; FM; LCD; Video (E10) - Pin Lithium; Định dạng: Phim (ASF); Nhạc (MP3, WMA); ảnh (JPEG)

186.0

3 543 300

12 tháng

59

USB Flash 20GB I-Audio MP4; Ghi âm; FM; LCD; Video (X5L) - Pin Lithium; Định dạng: Phim (ASF); Nhạc (MP3, WMA); ảnh (JPEG)

282.0

5 372 100

12 tháng

60

USB Flash 20GB I-Audio MP4; Ghi âm; FM; LCD; Video (A2) - Pin Lithium; Định dạng: Phim (ASF); Nhạc (MP3, WMA); ảnh (JPEG)

349.0

6 648 450

12 tháng

61

USB Flash 30GB I-Audio MP4; Ghi âm; FM; LCD; Video (A2) - Pin Lithium; Định dạng: Phim (ASF); Nhạc (MP3, WMA); ảnh (JPEG)

409.0

7 791 450

12 tháng

62

USB Flash 30GB Creative MP4; Ghi ©m; FM; LCD; Video (ZEN Vision:W) - Pin Li-Ion; Định dạng: Phim (ASF); Nhạc (MP3, WMA); ảnh (JPEG)

459.0

8 743 950

12 tháng

63

WWEkFahTIcvlFhyxpB Hết

IVTXSiPbkwF

0

ktPQDkRyKfGPHKiQtC tháng

64

2.0GB DDR3 HyperX Bus 1600MHz (PC 12.80GB/sec) Kingston

65.00

1 238 250

36 tháng

 

Công ty CP Công NghỆ và XÂY LẮP Thanh HẢi

Trụ sở chính:  Số 75 tổ 44, Trung Tự, Đống Đa, Hà Nội
Văn Phòng Giao Dịch: Số 89 ngõ 342 Khương Đình, Hạ Đình, Thanh Xuân, Hà Nội

Tel: 84.4.35510079

Fax: 84.4.62863500

Website: http://www.thanhhai.com.vn

Email: sales@thanhhai.com.vn

  Bản quyền thuộc về CÔNG TY THANH HẢI

Developed by THC